chủ hôn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chủ trì, điều hành nghi lễ kết hôn: "chủ hôn" là người đứng ra chủ trì, dẫn dắt và tiến hành các nghi thức chính trong một đám cưới, thường là người có uy tín, vai vế trong gia đình hoặc cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông nội của cô dâu được mời làm chủ hôn trong đám cưới.
- Vai trò của chủ hôn là rất quan trọng, giúp buổi lễ diễn ra trang trọng và đúng nghi thức.
Các cách sử dụng nâng cao
"đảm nhận vai trò chủ hôn": nhận trách nhiệm làm người chủ trì hôn lễ.
- Vì là trưởng tộc, ông ấy thường xuyên đảm nhận vai trò chủ hôn cho các đám cưới trong họ.
"lời phát biểu của chủ hôn": bài nói, lời chúc mừng và dặn dò của người chủ trì lễ cưới dành cho cô dâu chú rể.
- Lời phát biểu của chủ hôn đầy ý nghĩa đã khiến nhiều người xúc động.
Biến thể và từ gần giống
Hôn lễ (danh từ): nghi thức, buổi lễ kết hôn.
- Hôn lễ được tổ chức vào Chủ nhật tuần sau.
Chủ hôn viên (danh từ): từ ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "chủ hôn".
- Chủ hôn viên yêu cầu cô dâu chú rể trao nhẫn cho nhau.
Từ đồng nghĩa
- Người chủ trì hôn lễ: cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa với "chủ hôn".
- Người điều hành lễ cưới: nhấn mạnh vào khía cạnh điều phối, hướng dẫn nghi thức.
Các cụm từ liên quan
- Làm chủ hôn: hành động đảm nhiệm vai trò chủ hôn.
- Ông ấy vinh dự được làm chủ hôn cho đám cưới của cháu trai.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "chủ hôn")